Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


IRR XPT
coinmill.com
50,000 0.001
100,000 0.002
200,000 0.005
500,000 0.012
1,000,000 0.025
2,000,000 0.050
5,000,000 0.124
10,000,000 0.248
20,000,000 0.496
50,000,000 1.241
100,000,000 2.481
200,000,000 4.962
500,000,000 12.406
1,000,000,000 24.811
2,000,000,000 49.623
5,000,000,000 124.057
10,000,000,000 248.113
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XPT IRR
coinmill.com
0.001 40,305
0.002 80,610
0.005 201,520
0.010 403,040
0.020 806,085
0.050 2,015,210
0.100 4,030,415
0.200 8,060,830
0.500 20,152,080
1.000 40,304,160
2.000 80,608,315
5.000 201,520,790
10.000 403,041,580
20.000 806,083,160
50.000 2,015,207,900
100.000 4,030,415,805
200.000 8,060,831,605
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm