Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Iraq Dinar (IQD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq Dinar hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


IQD XPT
coinmill.com
1000 0.001
2000 0.002
5000 0.004
10,000 0.009
20,000 0.018
50,000 0.045
100,000 0.089
200,000 0.179
500,000 0.446
1,000,000 0.893
2,000,000 1.785
5,000,000 4.463
10,000,000 8.926
20,000,000 17.852
50,000,000 44.630
100,000,000 89.259
200,000,000 178.519
IQD tỷ lệ
20/06/2021
XPT IQD
coinmill.com
0.001 1000
0.002 2000
0.005 5500
0.010 11,000
0.020 22,500
0.050 56,000
0.100 112,000
0.200 224,000
0.500 560,000
1.000 1,120,500
2.000 2,240,500
5.000 5,601,500
10.000 11,203,500
20.000 22,406,500
50.000 56,016,500
100.000 112,033,000
200.000 224,066,000
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm