Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XPT
coinmill.com
50.0 0.001
100.0 0.001
200.0 0.003
500.0 0.007
1000.0 0.015
2000.0 0.030
5000.0 0.074
10,000.0 0.148
20,000.0 0.296
50,000.0 0.740
100,000.0 1.481
200,000.0 2.962
500,000.0 7.405
1,000,000.0 14.809
2,000,000.0 29.619
5,000,000.0 74.047
10,000,000.0 148.094
INR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT INR
coinmill.com
0.001 67.5
0.002 135.0
0.005 337.6
0.010 675.2
0.020 1350.5
0.050 3376.2
0.100 6752.4
0.200 13,504.9
0.500 33,762.2
1.000 67,524.5
2.000 135,048.9
5.000 337,622.3
10.000 675,244.6
20.000 1,350,489.2
50.000 3,376,223.0
100.000 6,752,445.9
200.000 13,504,891.9
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm