Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ILS XPT
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.001
10.00 0.003
20.00 0.006
50.00 0.015
100.00 0.030
200.00 0.060
500.00 0.150
1000.00 0.299
2000.00 0.599
5000.00 1.497
10,000.00 2.995
20,000.00 5.989
50,000.00 14.973
100,000.00 29.946
200,000.00 59.893
500,000.00 149.732
ILS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT ILS
coinmill.com
0.001 3.34
0.002 6.68
0.005 16.70
0.010 33.39
0.020 66.79
0.050 166.96
0.100 333.93
0.200 667.86
0.500 1669.65
1.000 3339.30
2.000 6678.59
5.000 16,696.48
10.000 33,392.96
20.000 66,785.93
50.000 166,964.82
100.000 333,929.64
200.000 667,859.29
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm