Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


IDR XPT
coinmill.com
10,000 0.001
20,000 0.001
50,000 0.004
100,000 0.007
200,000 0.015
500,000 0.037
1,000,000 0.073
2,000,000 0.147
5,000,000 0.367
10,000,000 0.735
20,000,000 1.470
50,000,000 3.674
100,000,000 7.348
200,000,000 14.696
500,000,000 36.739
1,000,000,000 73.479
2,000,000,000 146.958
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XPT IDR
coinmill.com
0.001 13,600
0.002 27,225
0.005 68,050
0.010 136,100
0.020 272,175
0.050 680,475
0.100 1,360,925
0.200 2,721,875
0.500 6,804,675
1.000 13,609,325
2.000 27,218,650
5.000 68,046,650
10.000 136,093,300
20.000 272,186,625
50.000 680,466,525
100.000 1,360,933,075
200.000 2,721,866,125
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm