Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Phôrin Hungari (HUF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phôrin Hungari hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


HUF XPT
coinmill.com
200 0.001
500 0.002
1000 0.004
2000 0.007
5000 0.019
10,000 0.037
20,000 0.074
50,000 0.186
100,000 0.372
200,000 0.745
500,000 1.862
1,000,000 3.724
2,000,000 7.449
5,000,000 18.622
10,000,000 37.244
20,000,000 74.487
50,000,000 186.219
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XPT HUF
coinmill.com
0.001 269
0.002 537
0.005 1343
0.010 2685
0.020 5370
0.050 13,425
0.100 26,850
0.200 53,700
0.500 134,251
1.000 268,502
2.000 537,003
5.000 1,342,508
10.000 2,685,017
20.000 5,370,033
50.000 13,425,083
100.000 26,850,166
200.000 53,700,333
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm