Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


HRK XPT
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.002
20.00 0.003
50.00 0.008
100.00 0.016
200.00 0.032
500.00 0.079
1000.00 0.158
2000.00 0.317
5000.00 0.792
10,000.00 1.584
20,000.00 3.168
50,000.00 7.919
100,000.00 15.838
200,000.00 31.676
500,000.00 79.190
1,000,000.00 158.379
HRK tỷ lệ
19/06/2021
XPT HRK
coinmill.com
0.001 6.31
0.002 12.63
0.005 31.57
0.010 63.14
0.020 126.28
0.050 315.70
0.100 631.40
0.200 1262.79
0.500 3156.98
1.000 6313.96
2.000 12,627.92
5.000 31,569.80
10.000 63,139.61
20.000 126,279.22
50.000 315,698.05
100.000 631,396.09
200.000 1,262,792.19
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm