Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


HNL XPT
coinmill.com
20.00 0.001
50.00 0.002
100.00 0.004
200.00 0.009
500.00 0.022
1000.00 0.043
2000.00 0.087
5000.00 0.216
10,000.00 0.433
20,000.00 0.866
50,000.00 2.164
100,000.00 4.328
200,000.00 8.655
500,000.00 21.638
1,000,000.00 43.276
2,000,000.00 86.552
5,000,000.00 216.379
HNL tỷ lệ
24/06/2021
XPT HNL
coinmill.com
0.001 23.11
0.002 46.22
0.005 115.54
0.010 231.08
0.020 462.15
0.050 1155.38
0.100 2310.76
0.200 4621.51
0.500 11,553.78
1.000 23,107.56
2.000 46,215.11
5.000 115,537.78
10.000 231,075.55
20.000 462,151.10
50.000 1,155,377.75
100.000 2,310,755.50
200.000 4,621,511.00
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm