Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


HKD XPT
coinmill.com
5.0 0.001
10.0 0.001
20.0 0.003
50.0 0.007
100.0 0.014
200.0 0.027
500.0 0.068
1000.0 0.136
2000.0 0.271
5000.0 0.678
10,000.0 1.356
20,000.0 2.712
50,000.0 6.779
100,000.0 13.558
200,000.0 27.115
500,000.0 67.788
1,000,000.0 135.575
HKD tỷ lệ
19/06/2021
XPT HKD
coinmill.com
0.001 7.4
0.002 14.8
0.005 36.9
0.010 73.8
0.020 147.5
0.050 368.8
0.100 737.6
0.200 1475.2
0.500 3688.0
1.000 7376.0
2.000 14,751.9
5.000 36,879.8
10.000 73,759.7
20.000 147,519.4
50.000 368,798.4
100.000 737,596.8
200.000 1,475,193.6
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm