Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


HBN XPT
coinmill.com
200.00 0.001
500.00 0.002
1000.00 0.004
2000.00 0.008
5000.00 0.019
10,000.00 0.038
20,000.00 0.075
50,000.00 0.189
100,000.00 0.377
200,000.00 0.755
500,000.00 1.887
1,000,000.00 3.775
2,000,000.00 7.549
5,000,000.00 18.874
10,000,000.00 37.747
20,000,000.00 75.495
50,000,000.00 188.737
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
XPT HBN
coinmill.com
0.001 264.92
0.002 529.84
0.005 1324.60
0.010 2649.19
0.020 5298.38
0.050 13,245.96
0.100 26,491.92
0.200 52,983.85
0.500 132,459.62
1.000 264,919.23
2.000 529,838.46
5.000 1,324,596.15
10.000 2,649,192.31
20.000 5,298,384.62
50.000 13,245,961.54
100.000 26,491,923.08
200.000 52,983,846.15
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm