Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Guatemala Quetzal (GTQ)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzal hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


GTQ XPT
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.001
20.00 0.003
50.00 0.007
100.00 0.014
200.00 0.028
500.00 0.069
1000.00 0.138
2000.00 0.275
5000.00 0.688
10,000.00 1.377
20,000.00 2.754
50,000.00 6.884
100,000.00 13.768
200,000.00 27.536
500,000.00 68.840
1,000,000.00 137.679
GTQ tỷ lệ
18/06/2021
XPT GTQ
coinmill.com
0.001 7.26
0.002 14.53
0.005 36.32
0.010 72.63
0.020 145.27
0.050 363.16
0.100 726.33
0.200 1452.65
0.500 3631.63
1.000 7263.27
2.000 14,526.53
5.000 36,316.33
10.000 72,632.66
20.000 145,265.31
50.000 363,163.28
100.000 726,326.56
200.000 1,452,653.11
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm