Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


GNF XPT
coinmill.com
5000 0.001
10,000 0.001
20,000 0.002
50,000 0.006
100,000 0.012
200,000 0.023
500,000 0.058
1,000,000 0.115
2,000,000 0.231
5,000,000 0.577
10,000,000 1.155
20,000,000 2.309
50,000,000 5.773
100,000,000 11.546
200,000,000 23.092
500,000,000 57.729
1,000,000,000 115.459
GNF tỷ lệ
19/06/2021
XPT GNF
coinmill.com
0.001 8661
0.002 17,322
0.005 43,305
0.010 86,611
0.020 173,222
0.050 433,054
0.100 866,108
0.200 1,732,217
0.500 4,330,542
1.000 8,661,084
2.000 17,322,167
5.000 43,305,418
10.000 86,610,837
20.000 173,221,673
50.000 433,054,183
100.000 866,108,366
200.000 1,732,216,731
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm