Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


GIP XPT
coinmill.com
0.50 0.001
1.00 0.001
2.00 0.003
5.00 0.007
10.00 0.013
20.00 0.026
50.00 0.065
100.00 0.131
200.00 0.262
500.00 0.655
1000.00 1.309
2000.00 2.618
5000.00 6.546
10,000.00 13.091
20,000.00 26.182
50,000.00 65.456
100,000.00 130.912
GIP tỷ lệ
20/06/2021
XPT GIP
coinmill.com
0.001 0.76
0.002 1.53
0.005 3.82
0.010 7.64
0.020 15.28
0.050 38.19
0.100 76.39
0.200 152.77
0.500 381.94
1.000 763.87
2.000 1527.74
5.000 3819.35
10.000 7638.71
20.000 15,277.42
50.000 38,193.54
100.000 76,387.09
200.000 152,774.17
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm