Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


GHS XPT
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.002
20.00 0.004
50.00 0.010
100.00 0.019
200.00 0.039
500.00 0.097
1000.00 0.194
2000.00 0.389
5000.00 0.972
10,000.00 1.944
20,000.00 3.889
50,000.00 9.721
100,000.00 19.443
200,000.00 38.886
500,000.00 97.214
1,000,000.00 194.428
GHS tỷ lệ
18/06/2021
XPT GHS
coinmill.com
0.001 5.14
0.002 10.29
0.005 25.72
0.010 51.43
0.020 102.87
0.050 257.16
0.100 514.33
0.200 1028.66
0.500 2571.65
1.000 5143.29
2.000 10,286.59
5.000 25,716.47
10.000 51,432.95
20.000 102,865.89
50.000 257,164.73
100.000 514,329.45
200.000 1,028,658.90
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm