Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Lari Georgia (GEL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lari Georgia hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


GEL XPT
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.004
20.00 0.007
50.00 0.018
100.00 0.036
200.00 0.072
500.00 0.180
1000.00 0.359
2000.00 0.719
5000.00 1.797
10,000.00 3.595
20,000.00 7.189
50,000.00 17.974
100,000.00 35.947
200,000.00 71.894
500,000.00 179.735
GEL tỷ lệ
19/06/2021
XPT GEL
coinmill.com
0.001 2.78
0.002 5.56
0.005 13.91
0.010 27.82
0.020 55.64
0.050 139.09
0.100 278.19
0.200 556.37
0.500 1390.93
1.000 2781.87
2.000 5563.73
5.000 13,909.33
10.000 27,818.66
20.000 55,637.32
50.000 139,093.30
100.000 278,186.59
200.000 556,373.18
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm