Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


FRK XPT
coinmill.com
5.0000 0.001
10.0000 0.001
20.0000 0.002
50.0000 0.006
100.0000 0.012
200.0000 0.024
500.0000 0.061
1000.0000 0.121
2000.0000 0.243
5000.0000 0.607
10,000.0000 1.214
20,000.0000 2.428
50,000.0000 6.069
100,000.0000 12.139
200,000.0000 24.277
500,000.0000 60.693
1,000,000.0000 121.387
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
XPT FRK
coinmill.com
0.001 8.2381
0.002 16.4763
0.005 41.1906
0.010 82.3813
0.020 164.7626
0.050 411.9065
0.100 823.8129
0.200 1647.6259
0.500 4119.0647
1.000 8238.1294
2.000 16,476.2588
5.000 41,190.6471
10.000 82,381.2941
20.000 164,762.5882
50.000 411,906.4705
100.000 823,812.9410
200.000 1,647,625.8821
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm