Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Quần đảo Falkland hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


FKP XPT
coinmill.com
0.50 0.001
1.00 0.001
2.00 0.003
5.00 0.007
10.00 0.013
20.00 0.026
50.00 0.066
100.00 0.131
200.00 0.262
500.00 0.656
1000.00 1.311
2000.00 2.622
5000.00 6.556
10,000.00 13.111
20,000.00 26.223
50,000.00 65.557
100,000.00 131.113
FKP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT FKP
coinmill.com
0.001 0.76
0.002 1.53
0.005 3.81
0.010 7.63
0.020 15.25
0.050 38.13
0.100 76.27
0.200 152.54
0.500 381.35
1.000 762.70
2.000 1525.40
5.000 3813.50
10.000 7626.99
20.000 15,253.99
50.000 38,134.97
100.000 76,269.94
200.000 152,539.88
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm