Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Ethereum (ETH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereum hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ethereum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ETH có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ETH XPT
coinmill.com
0.0050000 0.001
0.0100000 0.002
0.0200000 0.004
0.0500000 0.009
0.1000000 0.019
0.2000000 0.038
0.5000000 0.095
1.0000000 0.190
2.0000000 0.379
5.0000000 0.948
10.0000000 1.895
20.0000000 3.791
50.0000000 9.477
100.0000000 18.955
200.0000000 37.909
500.0000000 94.773
1000.0000000 189.546
ETH tỷ lệ
20/06/2021
XPT ETH
coinmill.com
0.001 0.0052758
0.002 0.0105515
0.005 0.0263789
0.010 0.0527577
0.020 0.1055154
0.050 0.2637886
0.100 0.5275771
0.200 1.0551542
0.500 2.6378856
1.000 5.2757711
2.000 10.5515423
5.000 26.3788557
10.000 52.7577114
20.000 105.5154228
50.000 263.7885570
100.000 527.5771141
200.000 1055.1542282
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm