Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ERN XPT
coinmill.com
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.004
100.00 0.007
200.00 0.014
500.00 0.035
1000.00 0.071
2000.00 0.142
5000.00 0.354
10,000.00 0.708
20,000.00 1.416
50,000.00 3.540
100,000.00 7.081
200,000.00 14.161
500,000.00 35.403
1,000,000.00 70.805
2,000,000.00 141.611
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT ERN
coinmill.com
0.001 14.12
0.002 28.25
0.005 70.62
0.010 141.23
0.020 282.46
0.050 706.16
0.100 1412.32
0.200 2824.65
0.500 7061.62
1.000 14,123.23
2.000 28,246.46
5.000 70,616.16
10.000 141,232.31
20.000 282,464.63
50.000 706,161.57
100.000 1,412,323.15
200.000 2,824,646.30
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm