Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang EOS (EOS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho EOS trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào EOS hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The EOS là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi EOS có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


EOS XPT
coinmill.com
0.2000 0.001
0.5000 0.002
1.0000 0.004
2.0000 0.008
5.0000 0.020
10.0000 0.040
20.0000 0.079
50.0000 0.199
100.0000 0.397
200.0000 0.794
500.0000 1.986
1000.0000 3.972
2000.0000 7.945
5000.0000 19.862
10,000.0000 39.723
20,000.0000 79.447
50,000.0000 198.616
EOS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT EOS
coinmill.com
0.001 0.2517
0.002 0.5035
0.005 1.2587
0.010 2.5174
0.020 5.0348
0.050 12.5871
0.100 25.1742
0.200 50.3483
0.500 125.8708
1.000 251.7415
2.000 503.4831
5.000 1258.7077
10.000 2517.4154
20.000 5034.8309
50.000 12,587.0772
100.000 25,174.1545
200.000 50,348.3089
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm