Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


EGP XPT
coinmill.com
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.003
100.00 0.006
200.00 0.013
500.00 0.032
1000.00 0.065
2000.00 0.130
5000.00 0.324
10,000.00 0.648
20,000.00 1.296
50,000.00 3.240
100,000.00 6.479
200,000.00 12.959
500,000.00 32.397
1,000,000.00 64.795
2,000,000.00 129.590
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT EGP
coinmill.com
0.001 15.50
0.002 30.75
0.005 77.25
0.010 154.25
0.020 308.75
0.050 771.75
0.100 1543.25
0.200 3086.75
0.500 7716.75
1.000 15,433.25
2.000 30,866.75
5.000 77,166.75
10.000 154,333.50
20.000 308,666.75
50.000 771,667.00
100.000 1,543,334.00
200.000 3,086,668.25
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm