Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Electronic Gulden (EFL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Gulden hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


EFL XPT
coinmill.com
10.000 0.001
20.000 0.001
50.000 0.003
100.000 0.007
200.000 0.013
500.000 0.033
1000.000 0.065
2000.000 0.131
5000.000 0.327
10,000.000 0.653
20,000.000 1.307
50,000.000 3.267
100,000.000 6.533
200,000.000 13.066
500,000.000 32.666
1,000,000.000 65.332
2,000,000.000 130.664
EFL tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT EFL
coinmill.com
0.001 15.306
0.002 30.613
0.005 76.532
0.010 153.064
0.020 306.129
0.050 765.322
0.100 1530.644
0.200 3061.289
0.500 7653.222
1.000 15,306.444
2.000 30,612.889
5.000 76,532.222
10.000 153,064.444
20.000 306,128.889
50.000 765,322.222
100.000 1,530,644.444
200.000 3,061,288.889
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm