Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


DZD XPT
coinmill.com
100.00 0.001
200.00 0.002
500.00 0.004
1000.00 0.009
2000.00 0.018
5000.00 0.044
10,000.00 0.088
20,000.00 0.177
50,000.00 0.442
100,000.00 0.885
200,000.00 1.769
500,000.00 4.424
1,000,000.00 8.847
2,000,000.00 17.695
5,000,000.00 44.237
10,000,000.00 88.475
20,000,000.00 176.949
DZD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT DZD
coinmill.com
0.001 113.05
0.002 226.05
0.005 565.15
0.010 1130.25
0.020 2260.55
0.050 5651.35
0.100 11,302.70
0.200 22,605.35
0.500 56,513.40
1.000 113,026.85
2.000 226,053.65
5.000 565,134.15
10.000 1,130,268.25
20.000 2,260,536.50
50.000 5,651,341.30
100.000 11,302,682.60
200.000 22,605,365.25
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm