Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


DKK XPT
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.002
20.00 0.003
50.00 0.008
100.00 0.016
200.00 0.031
500.00 0.078
1000.00 0.157
2000.00 0.313
5000.00 0.783
10,000.00 1.565
20,000.00 3.130
50,000.00 7.826
100,000.00 15.652
200,000.00 31.304
500,000.00 78.260
1,000,000.00 156.521
DKK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT DKK
coinmill.com
0.001 6.50
0.002 12.75
0.005 32.00
0.010 64.00
0.020 127.75
0.050 319.50
0.100 639.00
0.200 1277.75
0.500 3194.50
1.000 6389.00
2.000 12,777.75
5.000 31,944.50
10.000 63,889.25
20.000 127,778.50
50.000 319,446.25
100.000 638,892.50
200.000 1,277,785.00
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm