Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CZK XPT
coinmill.com
20 0.001
50 0.002
100 0.005
200 0.009
500 0.023
1000 0.045
2000 0.090
5000 0.226
10,000 0.451
20,000 0.903
50,000 2.257
100,000 4.515
200,000 9.030
500,000 22.574
1,000,000 45.148
2,000,000 90.297
5,000,000 225.742
CZK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT CZK
coinmill.com
0.001 22
0.002 44
0.005 111
0.010 221
0.020 443
0.050 1107
0.100 2215
0.200 4430
0.500 11,075
1.000 22,149
2.000 44,298
5.000 110,746
10.000 221,492
20.000 442,985
50.000 1,107,461
100.000 2,214,923
200.000 4,429,845
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm