Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Colombia Peso (COP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Colombia Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Colombia Peso hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi COP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


COP XPT
coinmill.com
2000 0.001
5000 0.002
10,000 0.003
20,000 0.006
50,000 0.016
100,000 0.031
200,000 0.063
500,000 0.157
1,000,000 0.315
2,000,000 0.629
5,000,000 1.573
10,000,000 3.146
20,000,000 6.292
50,000,000 15.729
100,000,000 31.458
200,000,000 62.915
500,000,000 157.288
COP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT COP
coinmill.com
0.001 3200
0.002 6400
0.005 15,900
0.010 31,800
0.020 63,600
0.050 158,900
0.100 317,900
0.200 635,800
0.500 1,589,400
1.000 3,178,900
2.000 6,357,800
5.000 15,894,400
10.000 31,788,800
20.000 63,577,600
50.000 158,944,000
100.000 317,887,900
200.000 635,775,800
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm