Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CNH XPT
coinmill.com
5.0 0.001
10.0 0.002
20.0 0.003
50.0 0.008
100.0 0.015
200.0 0.030
500.0 0.076
1000.0 0.151
2000.0 0.302
5000.0 0.756
10,000.0 1.511
20,000.0 3.023
50,000.0 7.557
100,000.0 15.113
200,000.0 30.227
500,000.0 75.567
1,000,000.0 151.135
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
XPT CNH
coinmill.com
0.001 6.5
0.002 13.0
0.005 33.0
0.010 66.0
0.020 132.5
0.050 331.0
0.100 661.5
0.200 1323.5
0.500 3308.5
1.000 6616.5
2.000 13,233.0
5.000 33,083.0
10.000 66,166.0
20.000 132,332.5
50.000 330,831.0
100.000 661,662.0
200.000 1,323,323.5
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm