Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Peso Chilê (CLP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Chilê trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Chilê hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CLP XPT
coinmill.com
500 0.001
1000 0.001
2000 0.003
5000 0.007
10,000 0.015
20,000 0.030
50,000 0.074
100,000 0.148
200,000 0.297
500,000 0.742
1,000,000 1.485
2,000,000 2.970
5,000,000 7.424
10,000,000 14.848
20,000,000 29.696
50,000,000 74.241
100,000,000 148.482
CLP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT CLP
coinmill.com
0.001 673
0.002 1347
0.005 3367
0.010 6735
0.020 13,470
0.050 33,674
0.100 67,348
0.200 134,696
0.500 336,741
1.000 673,482
2.000 1,346,964
5.000 3,367,409
10.000 6,734,818
20.000 13,469,635
50.000 33,674,088
100.000 67,348,176
200.000 134,696,352
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm