Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CHF XPT
coinmill.com
0.50 0.001
1.00 0.001
2.00 0.002
5.00 0.005
10.00 0.011
20.00 0.021
50.00 0.053
100.00 0.107
200.00 0.214
500.00 0.534
1000.00 1.069
2000.00 2.137
5000.00 5.343
10,000.00 10.686
20,000.00 21.371
50,000.00 53.428
100,000.00 106.857
CHF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT CHF
coinmill.com
0.001 0.95
0.002 1.85
0.005 4.70
0.010 9.35
0.020 18.70
0.050 46.80
0.100 93.60
0.200 187.15
0.500 467.90
1.000 935.85
2.000 1871.65
5.000 4679.15
10.000 9358.30
20.000 18,716.65
50.000 46,791.60
100.000 93,583.20
200.000 187,166.35
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm