Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Franc Congolais (CDF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Congolais trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Congolais hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CDF XPT
coinmill.com
1000.00 0.001
2000.00 0.001
5000.00 0.003
10,000.00 0.006
20,000.00 0.013
50,000.00 0.032
100,000.00 0.064
200,000.00 0.129
500,000.00 0.322
1,000,000.00 0.644
2,000,000.00 1.287
5,000,000.00 3.218
10,000,000.00 6.436
20,000,000.00 12.872
50,000,000.00 32.180
100,000,000.00 64.361
200,000,000.00 128.721
CDF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT CDF
coinmill.com
0.001 1553.74
0.002 3107.49
0.005 7768.72
0.010 15,537.43
0.020 31,074.87
0.050 77,687.17
0.100 155,374.34
0.200 310,748.69
0.500 776,871.72
1.000 1,553,743.43
2.000 3,107,486.86
5.000 7,768,717.15
10.000 15,537,434.30
20.000 31,074,868.60
50.000 77,687,171.51
100.000 155,374,343.01
200.000 310,748,686.02
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm