Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Đô la Canada (CAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Canada trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Canada hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CAD XPT
coinmill.com
1.00 0.001
2.00 0.002
5.00 0.004
10.00 0.008
20.00 0.016
50.00 0.040
100.00 0.081
200.00 0.161
500.00 0.403
1000.00 0.806
2000.00 1.612
5000.00 4.030
10,000.00 8.060
20,000.00 16.121
50,000.00 40.302
100,000.00 80.605
200,000.00 161.209
CAD tỷ lệ
10 tháng Chín 2019
XPT CAD
coinmill.com
0.001 1.24
0.002 2.48
0.005 6.20
0.010 12.41
0.020 24.81
0.050 62.03
0.100 124.06
0.200 248.12
0.500 620.31
1.000 1240.62
2.000 2481.25
5.000 6203.11
10.000 12,406.23
20.000 24,812.45
50.000 62,031.13
100.000 124,062.27
200.000 248,124.54
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm