Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BOB XPT
coinmill.com
5.0 0.001
10.0 0.002
20.0 0.003
50.0 0.008
100.0 0.016
200.0 0.031
500.0 0.078
1000.0 0.155
2000.0 0.311
5000.0 0.777
10,000.0 1.553
20,000.0 3.107
50,000.0 7.767
100,000.0 15.534
200,000.0 31.069
500,000.0 77.672
1,000,000.0 155.345
BOB tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT BOB
coinmill.com
0.001 6.4
0.002 12.9
0.005 32.2
0.010 64.4
0.020 128.7
0.050 321.9
0.100 643.7
0.200 1287.5
0.500 3218.6
1.000 6437.3
2.000 12,874.6
5.000 32,186.4
10.000 64,372.9
20.000 128,745.8
50.000 321,864.5
100.000 643,729.0
200.000 1,287,457.9
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm