Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BIF XPT
coinmill.com
1000 0.001
2000 0.001
5000 0.003
10,000 0.006
20,000 0.012
50,000 0.029
100,000 0.058
200,000 0.115
500,000 0.288
1,000,000 0.575
2,000,000 1.151
5,000,000 2.877
10,000,000 5.754
20,000,000 11.507
50,000,000 28.768
100,000,000 57.536
200,000,000 115.071
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT BIF
coinmill.com
0.001 1738
0.002 3476
0.005 8690
0.010 17,381
0.020 34,761
0.050 86,903
0.100 173,805
0.200 347,610
0.500 869,026
1.000 1,738,052
2.000 3,476,104
5.000 8,690,260
10.000 17,380,520
20.000 34,761,040
50.000 86,902,599
100.000 173,805,198
200.000 347,610,396
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm