Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BGN XPT
coinmill.com
1.00 0.001
2.00 0.001
5.00 0.003
10.00 0.006
20.00 0.012
50.00 0.030
100.00 0.060
200.00 0.119
500.00 0.299
1000.00 0.597
2000.00 1.194
5000.00 2.985
10,000.00 5.971
20,000.00 11.941
50,000.00 29.853
100,000.00 59.706
200,000.00 119.412
BGN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT BGN
coinmill.com
0.001 1.67
0.002 3.35
0.005 8.37
0.010 16.75
0.020 33.50
0.050 83.74
0.100 167.49
0.200 334.97
0.500 837.43
1.000 1674.87
2.000 3349.74
5.000 8374.35
10.000 16,748.69
20.000 33,497.39
50.000 83,743.47
100.000 167,486.93
200.000 334,973.86
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm