Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BDT XPT
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.001
200.00 0.003
500.00 0.006
1000.00 0.013
2000.00 0.025
5000.00 0.063
10,000.00 0.126
20,000.00 0.252
50,000.00 0.630
100,000.00 1.259
200,000.00 2.519
500,000.00 6.297
1,000,000.00 12.593
2,000,000.00 25.186
5,000,000.00 62.965
10,000,000.00 125.931
BDT tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT BDT
coinmill.com
0.001 79.41
0.002 158.82
0.005 397.04
0.010 794.09
0.020 1588.17
0.050 3970.43
0.100 7940.86
0.200 15,881.72
0.500 39,704.29
1.000 79,408.58
2.000 158,817.15
5.000 397,042.89
10.000 794,085.77
20.000 1,588,171.55
50.000 3,970,428.87
100.000 7,940,857.74
200.000 15,881,715.47
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm