Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BAM XPT
coinmill.com
1.0 0.001
2.0 0.001
5.0 0.003
10.0 0.006
20.0 0.012
50.0 0.030
100.0 0.060
200.0 0.119
500.0 0.298
1000.0 0.597
2000.0 1.193
5000.0 2.983
10,000.0 5.966
20,000.0 11.931
50,000.0 29.828
100,000.0 59.655
200,000.0 119.311
BAM tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT BAM
coinmill.com
0.001 1.5
0.002 3.5
0.005 8.5
0.010 17.0
0.020 33.5
0.050 84.0
0.100 167.5
0.200 335.5
0.500 838.0
1.000 1676.5
2.000 3352.5
5.000 8381.5
10.000 16,763.0
20.000 33,526.0
50.000 83,815.0
100.000 167,629.5
200.000 335,259.0
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm