Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Peso Argentina (ARS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Argentina trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Argentina hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ARS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ARS XPT
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.004
500.00 0.009
1000.00 0.019
2000.00 0.038
5000.00 0.094
10,000.00 0.189
20,000.00 0.378
50,000.00 0.944
100,000.00 1.889
200,000.00 3.778
500,000.00 9.444
1,000,000.00 18.888
2,000,000.00 37.776
5,000,000.00 94.441
10,000,000.00 188.882
ARS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT ARS
coinmill.com
0.001 52.94
0.002 105.89
0.005 264.72
0.010 529.43
0.020 1058.86
0.050 2647.16
0.100 5294.31
0.200 10,588.62
0.500 26,471.56
1.000 52,943.12
2.000 105,886.24
5.000 264,715.60
10.000 529,431.21
20.000 1,058,862.41
50.000 2,647,156.03
100.000 5,294,312.07
200.000 10,588,624.14
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm