Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Ardor (ARDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ardor trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ardor hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ardor là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ARDR XPT
coinmill.com
10.0000 0.001
20.0000 0.001
50.0000 0.003
100.0000 0.006
200.0000 0.012
500.0000 0.030
1000.0000 0.060
2000.0000 0.120
5000.0000 0.300
10,000.0000 0.600
20,000.0000 1.201
50,000.0000 3.002
100,000.0000 6.003
200,000.0000 12.007
500,000.0000 30.017
1,000,000.0000 60.034
2,000,000.0000 120.068
ARDR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT ARDR
coinmill.com
0.001 16.6572
0.002 33.3143
0.005 83.2859
0.010 166.5717
0.020 333.1434
0.050 832.8586
0.100 1665.7172
0.200 3331.4344
0.500 8328.5861
1.000 16,657.1722
2.000 33,314.3444
5.000 83,285.8610
10.000 166,571.7220
20.000 333,143.4441
50.000 832,858.6102
100.000 1,665,717.2203
200.000 3,331,434.4406
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm