Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ANG XPT
coinmill.com
1.00 0.001
2.00 0.001
5.00 0.003
10.00 0.006
20.00 0.012
50.00 0.030
100.00 0.059
200.00 0.119
500.00 0.297
1000.00 0.595
2000.00 1.190
5000.00 2.975
10,000.00 5.950
20,000.00 11.899
50,000.00 29.748
100,000.00 59.496
200,000.00 118.991
ANG tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT ANG
coinmill.com
0.001 1.68
0.002 3.36
0.005 8.40
0.010 16.81
0.020 33.62
0.050 84.04
0.100 168.08
0.200 336.16
0.500 840.40
1.000 1680.80
2.000 3361.59
5.000 8403.98
10.000 16,807.96
20.000 33,615.91
50.000 84,039.78
100.000 168,079.55
200.000 336,159.10
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm