Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Tiếng Armenia DRAM (AMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Armenia DRAM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Armenia DRAM hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


AMD XPT
coinmill.com
500.0 0.001
1000.0 0.002
2000.0 0.004
5000.0 0.011
10,000.0 0.022
20,000.0 0.045
50,000.0 0.112
100,000.0 0.223
200,000.0 0.446
500,000.0 1.115
1,000,000.0 2.230
2,000,000.0 4.461
5,000,000.0 11.152
10,000,000.0 22.304
20,000,000.0 44.609
50,000,000.0 111.522
100,000,000.0 223.043
AMD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT AMD
coinmill.com
0.001 448.4
0.002 896.6
0.005 2241.8
0.010 4483.4
0.020 8966.8
0.050 22,417.2
0.100 44,834.4
0.200 89,668.6
0.500 224,171.8
1.000 448,343.4
2.000 896,686.8
5.000 2,241,717.2
10.000 4,483,434.2
20.000 8,966,868.4
50.000 22,417,171.2
100.000 44,834,342.2
200.000 89,668,684.6
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm