Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Afghani Afghanistan (AFN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Afghani Afghanistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Afghani Afghanistan hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi AFN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


AFN XPT
coinmill.com
50 0.001
100 0.001
200 0.003
500 0.007
1000 0.014
2000 0.027
5000 0.068
10,000 0.135
20,000 0.270
50,000 0.676
100,000 1.352
200,000 2.703
500,000 6.758
1,000,000 13.516
2,000,000 27.033
5,000,000 67.582
10,000,000 135.165
AFN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPT AFN
coinmill.com
0.001 74
0.002 148
0.005 370
0.010 740
0.020 1480
0.050 3699
0.100 7398
0.200 14,797
0.500 36,992
1.000 73,984
2.000 147,968
5.000 369,919
10.000 739,839
20.000 1,479,678
50.000 3,699,194
100.000 7,398,389
200.000 14,796,778
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm