Công cụ chuyển đổi giữa Joulecoin (XJO) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Joulecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Joulecoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The Joulecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XJO có thể được viết XJO. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Joulecoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XJO có 12 chữ số có nghĩa.


ERN XJO
coinmill.com
10.00 159.58
20.00 319.16
50.00 797.89
100.00 1595.79
200.00 3191.57
500.00 7978.94
1000.00 15,957.87
2000.00 31,915.75
5000.00 79,789.37
10,000.00 159,578.74
20,000.00 319,157.48
50,000.00 797,893.71
100,000.00 1,595,787.41
200,000.00 3,191,574.82
500,000.00 7,978,937.06
1,000,000.00 15,957,874.11
2,000,000.00 31,915,748.23
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XJO ERN
coinmill.com
200.00 12.53
500.00 31.33
1000.00 62.66
2000.00 125.33
5000.00 313.32
10,000.00 626.65
20,000.00 1253.30
50,000.00 3133.25
100,000.00 6266.50
200,000.00 12,533.00
500,000.00 31,332.49
1,000,000.00 62,664.99
2,000,000.00 125,329.98
5,000,000.00 313,324.94
10,000,000.00 626,649.89
20,000,000.00 1,253,299.77
50,000,000.00 3,133,249.43
XJO tỷ lệ
17 tháng Tư 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm