Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Yacoin (YAC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yacoin hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Yacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ký hiệu YAC có thể được viết YAC. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái the Yacoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YAC có 2 chữ số có nghĩa.


XAU YAC
coinmill.com
0.001 677.65
0.001 1355.31
0.002 2710.62
0.005 6776.54
0.010 13,553.09
0.020 27,106.17
0.050 67,765.43
0.100 135,530.86
0.200 271,061.73
0.500 677,654.32
1.000 1,355,308.64
2.000 2,710,617.28
5.000 6,776,543.21
10.000 13,553,086.42
20.000 27,106,172.84
50.000 67,765,432.10
100.000 135,530,864.20
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019
YAC XAU
coinmill.com
500.00 0.000
1000.00 0.001
2000.00 0.001
5000.00 0.004
10,000.00 0.007
20,000.00 0.015
50,000.00 0.037
100,000.00 0.074
200,000.00 0.148
500,000.00 0.369
1,000,000.00 0.738
2,000,000.00 1.476
5,000,000.00 3.689
10,000,000.00 7.378
20,000,000.00 14.757
50,000,000.00 36.892
100,000,000.00 73.784
YAC tỷ lệ
16 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm