Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


XAL XEM
coinmill.com
0.00 27.840
0.00 55.680
0.00 111.361
0.01 278.402
0.01 556.803
0.02 1113.607
0.05 2784.017
0.10 5568.034
0.20 11,136.069
0.50 27,840.172
1.00 55,680.344
2.00 111,360.689
5.00 278,401.722
10.00 556,803.443
20.00 1,113,606.886
50.00 2,784,017.216
100.00 5,568,034.431
XAL tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XEM XAL
coinmill.com
20.000 0.00
50.000 0.00
100.000 0.00
200.000 0.00
500.000 0.01
1000.000 0.02
2000.000 0.04
5000.000 0.09
10,000.000 0.18
20,000.000 0.36
50,000.000 0.90
100,000.000 1.80
200,000.000 3.59
500,000.000 8.98
1,000,000.000 17.96
2,000,000.000 35.92
5,000,000.000 89.80
XEM tỷ lệ
14 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm