Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang CraftCoin (XCC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoin hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


XAL XCC
coinmill.com
0.00 16.197
0.00 32.394
0.00 64.787
0.01 161.968
0.01 323.937
0.02 647.873
0.05 1619.683
0.10 3239.366
0.20 6478.732
0.50 16,196.829
1.00 32,393.659
2.00 64,787.317
5.00 161,968.293
10.00 323,936.587
20.00 647,873.174
50.00 1,619,682.934
100.00 3,239,365.869
XAL tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XCC XAL
coinmill.com
10.000 0.00
20.000 0.00
50.000 0.00
100.000 0.00
200.000 0.01
500.000 0.02
1000.000 0.03
2000.000 0.06
5000.000 0.15
10,000.000 0.31
20,000.000 0.62
50,000.000 1.54
100,000.000 3.09
200,000.000 6.17
500,000.000 15.44
1,000,000.000 30.87
2,000,000.000 61.74
XCC tỷ lệ
14 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm