Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


TZS XAL
coinmill.com
2000.00 0.00
5000.00 0.00
10,000.00 0.00
20,000.00 0.00
50,000.00 0.01
100,000.00 0.02
200,000.00 0.04
500,000.00 0.09
1,000,000.00 0.18
2,000,000.00 0.36
5,000,000.00 0.90
10,000,000.00 1.79
20,000,000.00 3.58
50,000,000.00 8.96
100,000,000.00 17.91
200,000,000.00 35.82
500,000,000.00 89.55
TZS tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XAL TZS
coinmill.com
0.00 2791.70
0.00 5583.35
0.00 11,166.70
0.01 27,916.80
0.01 55,833.55
0.02 111,667.15
0.05 279,167.85
0.10 558,335.70
0.20 1,116,671.40
0.50 2,791,678.45
1.00 5,583,356.95
2.00 11,166,713.90
5.00 27,916,784.70
10.00 55,833,569.40
20.00 111,667,138.75
50.00 279,167,846.90
100.00 558,335,693.85
XAL tỷ lệ
15/08/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm