Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


TIX XAL
coinmill.com
200.0000 0.00
500.0000 0.00
1000.0000 0.00
2000.0000 0.00
5000.0000 0.01
10,000.0000 0.01
20,000.0000 0.03
50,000.0000 0.07
100,000.0000 0.14
200,000.0000 0.27
500,000.0000 0.68
1,000,000.0000 1.36
2,000,000.0000 2.72
5,000,000.0000 6.79
10,000,000.0000 13.58
20,000,000.0000 27.16
50,000,000.0000 67.89
TIX tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XAL TIX
coinmill.com
0.00 368.2473
0.00 736.4947
0.00 1472.9894
0.01 3682.4734
0.01 7364.9468
0.02 14,729.8935
0.05 36,824.7338
0.10 73,649.4675
0.20 147,298.9351
0.50 368,247.3377
1.00 736,494.6754
2.00 1,472,989.3507
5.00 3,682,473.3768
10.00 7,364,946.7535
20.00 14,729,893.5070
50.00 36,824,733.7676
100.00 73,649,467.5351
XAL tỷ lệ
18/08/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm