Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang IOTA (MIOTA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho IOTA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào IOTA hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


The IOTA là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


MIOTA XAL
coinmill.com
5.0000 0.00
10.0000 0.00
20.0000 0.00
50.0000 0.00
100.0000 0.01
200.0000 0.02
500.0000 0.05
1000.0000 0.10
2000.0000 0.20
5000.0000 0.49
10,000.0000 0.98
20,000.0000 1.97
50,000.0000 4.92
100,000.0000 9.85
200,000.0000 19.70
500,000.0000 49.24
1,000,000.0000 98.49
MIOTA tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XAL MIOTA
coinmill.com
0.00 5.0767
0.00 10.1534
0.00 20.3069
0.01 50.7672
0.01 101.5345
0.02 203.0690
0.05 507.6725
0.10 1015.3449
0.20 2030.6898
0.50 5076.7245
1.00 10,153.4491
2.00 20,306.8981
5.00 50,767.2453
10.00 101,534.4906
20.00 203,068.9812
50.00 507,672.4531
100.00 1,015,344.9062
XAL tỷ lệ
18/08/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm