Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


KES XAL
coinmill.com
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.00
2000.00 0.01
5000.00 0.02
10,000.00 0.04
20,000.00 0.08
50,000.00 0.20
100,000.00 0.39
200,000.00 0.79
500,000.00 1.97
1,000,000.00 3.93
2,000,000.00 7.87
5,000,000.00 19.67
10,000,000.00 39.33
20,000,000.00 78.67
KES tỷ lệ
18/08/2022
XAL KES
coinmill.com
0.00 127.11
0.00 254.23
0.00 508.46
0.01 1271.14
0.01 2542.29
0.02 5084.58
0.05 12,711.44
0.10 25,422.89
0.20 50,845.78
0.50 127,114.44
1.00 254,228.88
2.00 508,457.75
5.00 1,271,144.38
10.00 2,542,288.77
20.00 5,084,577.54
50.00 12,711,443.84
100.00 25,422,887.69
XAL tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm