Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Dinar Jordan (JOD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Jordan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dinar Jordan hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Jordan là tiền tệ Jordan (JO, Jor). Ký hiệu JOD có thể được viết JD. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Dinar Jordan được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Jordan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi JOD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


JOD XAL
coinmill.com
0.50 0.00
1.00 0.00
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.01
20.00 0.01
50.00 0.03
100.00 0.06
200.00 0.12
500.00 0.29
1000.00 0.58
2000.00 1.15
5000.00 2.88
10,000.00 5.76
20,000.00 11.52
50,000.00 28.81
100,000.00 57.62
JOD tỷ lệ
15/08/2022
XAL JOD
coinmill.com
0.00 0.85
0.00 1.75
0.00 3.45
0.01 8.70
0.01 17.35
0.02 34.70
0.05 86.75
0.10 173.55
0.20 347.10
0.50 867.70
1.00 1735.40
2.00 3470.75
5.00 8676.95
10.00 17,353.85
20.00 34,707.70
50.00 86,769.25
100.00 173,538.50
XAL tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm